Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

cow

/kaʊ/

cow

danh từ · noun

  1. con bò
  2. con bò sữa

Ví dụ

  • The big cow produces fresh milk.Con bò lớn cho ra sữa tươi.
  • The cow gives us fresh milk.Con bò sữa cho chúng ta sữa tươi.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi