Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

create

/kriˈeɪt/

create

động từ · verb

  1. tạo ra, làm ra

Ví dụ

  • They like to create beautiful crafts.Họ thích tạo ra những đồ thủ công đẹp mắt.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi