Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

cultural

/ˈkʌltʃərəl/

cultural

tính từ · adjective

  1. thuộc về văn hóa

Ví dụ

  • Students participate in various cultural events.Học sinh tham gia vào nhiều sự kiện văn hóa khác nhau.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi