Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

cup

/kʌp/

cup

danh từ · noun

  1. cái cốc

Ví dụ

  • It's a cup.Đó là một cái cốc.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi