Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

curious

/ˈkjʊə.ri.əs/

curious

tính từ · adjective

  1. tò mò, hiếu kỳ

Ví dụ

  • Teenagers are naturally curious about modern trends.Thanh thiếu niên tự nhiên rất tò mò về các xu hướng hiện đại.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi