Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

dad

/dæd/

dad

danh từ · noun

  1. bố, ba

Ví dụ

  • My dad is very tall.Bố của tớ rất cao.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi