Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

dashboard

/ˈdæʃ.bɔːd/

dashboard

danh từ · noun

  1. trang tổng quan

Ví dụ

  • Students can check their grade progress directly on the user dashboard.Sinh viên có thể kiểm tra tiến độ điểm số trực tiếp trên trang tổng quan người dùng.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi