Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

desk

/desk/

desk

danh từ · noun

  1. bàn học

Ví dụ

  • Put your book on the desk.Hãy đặt sách của em lên bàn học.
  • This is my desk.Đây là bàn học của tớ.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi