Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

tính từ Cơ bản 📚 1 bài học

distant

/ˈdɪstənt/

xa xôi, ở xa

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

distant

📖 tính từ · adjective

  1. xa xôi, ở xa

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • We can see distant mountains from here.Chúng ta có thể nhìn thấy những ngọn núi xa xôi từ đây.

🧠 Thử trí nhớ

"distant" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ, không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí