Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

dollar store

/ˈdɒl.ə stɔːr/

dollar store

danh từ · noun

  1. cửa hàng đồng giá

Ví dụ

  • Everything in this dollar store costs one dollar.Mọi thứ trong cửa hàng đồng giá này có giá một đô la.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi