domain
/dəʊˈmeɪn/
nhóm kỹ năng, lĩnh vực
* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ
📖 danh từ · noun
- nhóm kỹ năng, lĩnh vực
🔁 Từ đồng nghĩa
↔️ Từ trái nghĩa
💬 Ví dụ · bấm
/
để nghe
-
The Reading and Writing test covers four distinct skill domains.Bài thi Đọc và Viết bao gồm bốn nhóm kỹ năng riêng biệt.
🧠 Thử trí nhớ
"domain" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí