Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

dose

/dəʊs/

dose

danh từ · noun

  1. liều thuốc

Ví dụ

  • Do not exceed the recommended dose.Không dùng quá liều lượng được khuyến cáo.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi