Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

danh từ Nâng cao 📚 1 bài học

downtime

/ˈdaʊntaɪm/

thời gian ngừng hoạt động (máy móc/hệ thống)

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

📖 danh từ · noun

  1. thời gian ngừng hoạt động (máy móc/hệ thống)

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • Unplanned downtime costs the factory thousands of dollars per hour.Thời gian ngừng hoạt động ngoài kế hoạch khiến nhà máy tốn hàng ngàn đô la mỗi giờ.

🧠 Thử trí nhớ

"downtime" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí