echo
/ˈekoʊ/
tiếng vọng, tiếng vang
* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ
📖 danh từ · noun
- tiếng vọng, tiếng vang
🔁 Từ đồng nghĩa
↔️ Từ trái nghĩa
💬 Ví dụ · bấm
/
để nghe
-
To prevent an echo, please use headphones during the meeting.Để tránh tiếng vọng, vui lòng đeo tai nghe trong suốt cuộc họp.
🧠 Thử trí nhớ
"echo" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí