Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

elaboration

/ɪˌlæb.əˈreɪ.ʃən/

elaboration

danh từ · noun

  1. sự diễn giải chi tiết, mở rộng ý

Ví dụ

  • Adding elaboration to your arguments will increase your speaking score.Bổ sung sự diễn giải chi tiết vào luận điểm sẽ giúp tăng điểm nói của bạn.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi