Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

escort

/ɪˈskɔːt/

escort

động từ · verb

  1. dẫn đường, đi cùng

Ví dụ

  • I will escort you to the conference room.Tôi sẽ dẫn anh/chị đến phòng họp.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi