Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

everyone

/ˈevriwʌn/

everyone

danh từ · noun

  1. mọi người

Ví dụ

  • Everyone is happy today.Hôm nay mọi người đều vui vẻ.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi