Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

trạng từ Cơ bản 📚 1 bài học

everywhere

/ˈevriweə(r)/

khắp mọi nơi

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

📖 trạng từ · adverb

  1. khắp mọi nơi

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • There are bright lights everywhere.Có ánh đèn sáng ở khắp mọi nơi.

🧠 Thử trí nhớ

"everywhere" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ, không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí