Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

exit

/ˈeɡ.zɪt/

exit

động từ · verb

  1. đi ra, rời khỏi

Ví dụ

  • Exit the kitchen safely.Hãy rời khỏi nhà bếp một cách an toàn.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi