Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

explore

/ɪkˈsplɔːr/

explore

động từ · verb

  1. khám phá

Ví dụ

  • We decided to explore the island on foot.Chúng tôi quyết định khám phá hòn đảo bằng cách đi bộ.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi