Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

động từ Trung cấp 📚 1 bài học

fact-check

/ˈfækt.tʃek/

kiểm chứng thông tin, xác minh sự thật

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

📖 động từ · verb

  1. kiểm chứng thông tin, xác minh sự thật

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • Journalists must fact-check their stories before publishing them.Các nhà báo phải kiểm chứng câu chuyện của mình trước khi xuất bản.

🧠 Thử trí nhớ

"fact-check" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ, không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí