Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

fan

/fæn/

fan

danh từ · noun

  1. cái quạt

Ví dụ

  • Is this fan yours?Cái quạt này có phải của bạn không?

🎮 Ôn từ bằng trò chơi