Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

favourite

/ˈfeɪvərɪt/

favourite

tính từ · adjective

  1. được yêu thích nhất

Ví dụ

  • English is my favourite subject.Tiếng Anh là môn học yêu thích nhất của tớ.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi