Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

february

/ˈfeb.ru.ə.ri/

february

danh từ · noun

  1. Tháng Hai

Ví dụ

  • February is a short month.Tháng Hai là một tháng ngắn.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi