Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

fitness

/ˈfɪtnəs/

fitness

danh từ · noun

  1. thể lực, sự sung sức

Ví dụ

  • Running every morning helps improve overall fitness.Chạy bộ mỗi sáng giúp nâng cao thể lực toàn diện.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi