Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

flew

/fluː/

flew

động từ · verb

  1. đã bay

Ví dụ

  • The plane flew over the city.Chiếc máy bay đã bay qua thành phố.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi