Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

food stall

/fuːd stɔːl/

danh từ · noun

  1. quầy đồ ăn

Ví dụ

  • Do you want to go to the food stall?Bạn có muốn đến quầy đồ ăn không?

🎮 Ôn từ bằng trò chơi