Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

football

/ˈfʊtbɔːl/

football

danh từ · noun

  1. quả bóng đá, môn bóng đá

Ví dụ

  • Look at the football!Hãy nhìn vào quả bóng đá kìa!

🎮 Ôn từ bằng trò chơi