Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

frontend

/ˈfrʌnt.end/

frontend

danh từ · noun

  1. phần giao diện tương tác với người dùng

Ví dụ

  • The frontend team is building responsive layouts for mobile devices.Đội giao diện đang xây dựng bố cục tương thích cho thiết bị di động.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi