Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

garden

/ˈɡɑːrdn/

garden

danh từ · noun

  1. khu vườn

Ví dụ

  • This is a garden.Đây là một khu vườn.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi