Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

glue stick

/ˈɡluː stɪk/

danh từ · noun

  1. keo dán dạng thỏi

Ví dụ

  • The glue stick is on the table.Thỏi keo dán ở trên bàn.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi