Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

grandmother

/ˈɡrænmʌðər/

grandmother

danh từ · noun

  1. bà nội, bà ngoại

Ví dụ

  • My grandmother is at home.Bà của tớ đang ở nhà.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi