Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

greet

/ɡriːt/

greet

động từ · verb

  1. chào hỏi

Ví dụ

  • In Japan, people bow their heads to greet each other.Ở Nhật Bản, người ta cúi đầu để chào hỏi nhau.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi