Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

ha long bay

/haː ləʊŋ beɪ/

ha long bay

danh từ · noun

  1. Vịnh Hạ Long

Ví dụ

  • Ha Long Bay is very famous in Vietnam.Vịnh Hạ Long rất nổi tiếng ở Việt Nam.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi