Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

ha noi opera house

/hæ ˈnɔɪ ˈɒprə haʊs/

danh từ · noun

  1. Nhà hát Lớn Hà Nội

Ví dụ

  • Ha Noi Opera House is very beautiful.Nhà hát Lớn Hà Nội rất đẹp.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi