Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

hanger

/ˈhæŋ.ər/

hanger

danh từ · noun

  1. móc treo quần áo

Ví dụ

  • Please put the shirt on the hanger.Vui lòng treo chiếc áo sơ mi lên móc.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi