Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

hare

/heər/

danh từ · noun

  1. con thỏ rừng

Ví dụ

  • The hare ran very fast.Con thỏ rừng chạy rất nhanh.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi