Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

hate

/heɪt/

hate

động từ · verb

  1. ghét

Ví dụ

  • She hates this novel.Cô ấy ghét cuốn tiểu thuyết này.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi