Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

highlight

/ˈhaɪlaɪt/

highlight

động từ · verb

  1. làm nổi bật, tô đậm

Ví dụ

  • Please highlight the key points.Vui lòng làm nổi bật các điểm chính.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi