Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

hold

/hoʊld/

hold

động từ · verb

  1. giữ máy (điện thoại)

Ví dụ

  • Could you please hold while I check your order?Anh/Chị vui lòng giữ máy trong khi tôi kiểm tra đơn hàng nhé?

🎮 Ôn từ bằng trò chơi