Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

homophone

/ˈhɒm.ə.fəʊn/

homophone

danh từ · noun

  1. từ đồng âm khác nghĩa

Ví dụ

  • Words like 'buy' and 'by' are common homophones in listening tests.Các từ như 'buy' và 'by' là các từ đồng âm phổ biến trong bài thi nghe.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi