Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

honey

/ˈhʌn.i/

honey

danh từ · noun

  1. mật ong

Ví dụ

  • Honey is very sweet and healthy.Mật ong rất ngọt và tốt cho sức khỏe.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi