Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

huge

/hjuːdʒ/

huge

tính từ · adjective

  1. khổng lồ, rất lớn

Ví dụ

  • The dog was huge.Con chó đó đã rất khổng lồ.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi