Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

husband

/ˈhʌzbənd/

husband

danh từ · noun

  1. chồng

Ví dụ

  • Her husband works as a software engineer.Chồng cô ấy làm kỹ sư phần mềm.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi