idempotent
/aɪˈdɛm.pəʊ.tənt/
có tính định đẳng (thực hiện nhiều lần cho cùng một kết quả)
📖 tính từ · adjective
- có tính định đẳng (thực hiện nhiều lần cho cùng một kết quả)
💬 Ví dụ · bấm 🇺🇸 / 🇬🇧 để nghe
-
Making API requests idempotent prevents duplicate transactions.Việc làm cho các yêu cầu API có tính định đẳng giúp ngăn ngừa các giao dịch bị trùng lặp.
🧠 Thử trí nhớ
"idempotent" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí