Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

indicate

/ˈɪndɪkeɪt/

indicate

động từ · verb

  1. chỉ, biểu thị

Ví dụ

  • The hands indicate nine o'clock.Các kim đồng hồ chỉ 9 giờ.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi