Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

infection

/ɪnˈfekʃn/

infection

danh từ · noun

  1. sự nhiễm trùng

Ví dụ

  • Clean the wound carefully to prevent infection.Làm sạch vết thương cẩn thận để tránh nhiễm trùng.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi