Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

inspector

/ɪnˈspektər/

inspector

danh từ · noun

  1. nhân viên kiểm tra, thanh tra

Ví dụ

  • The inspector asked a few questions.Nhân viên kiểm tra đã hỏi một vài câu hỏi.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi