intrusion
/ɪnˈtruː.ʒən/
danh từ · noun
- sự xâm nhập, sự quấy rối
Ví dụ
- This artificial sound intrusion presents a severe disturbance to marine life.Sự xâm nhập âm thanh nhân tạo này tạo ra sự quấy nhiễu nghiêm trọng đối với sinh vật biển.
/ɪnˈtruː.ʒən/