Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

joy

/dʒɔɪ/

joy

danh từ · noun

  1. niềm vui

Ví dụ

  • It brings us great joy when we see green leaves.Nó mang lại cho chúng tôi niềm vui lớn khi nhìn thấy những chiếc lá xanh.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi